thực dân địa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuộc địa: Một vùng đất hoặc quốc gia bị một nước khác (thường là một cường quốc thực dân) xâm chiếm, cai trị và khai thác về chính trị, kinh tế. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việt Nam từng là thực dân địa của Pháp. (Việt Nam từng là thuộc địa của Pháp.)
- Chính sách khai thác thuộc địa đã để lại nhiều hậu quả nặng nề cho các nước thực dân địa. (Chính sách khai thác thuộc địa đã để lại nhiều hậu quả nặng nề cho các nước thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực dân địa cũ": chỉ các thuộc địa trong quá khứ, thường dùng để phân biệt với các hình thức phụ thuộc khác.
- Nhiều nước thực dân địa cũ ở châu Phi vẫn đang vật lộn với di sản của chủ nghĩa thực dân. (Nhiều nước thuộc địa cũ ở châu Phi vẫn đang vật lộn với di sản của chủ nghĩa thực dân.)
"chế độ thực dân địa": chỉ hệ thống cai trị và bóc lột của thực dân tại một thuộc địa.
- Chế độ thực dân địa thường áp đặt văn hóa và thể chế của nước thống trị. (Chế độ thuộc địa thường áp đặt văn hóa và thể chế của nước thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuộc địa (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.
- Đế quốc (danh từ): Chỉ một quốc gia hoặc hệ thống chính trị có nhiều thuộc địa hoặc lãnh thổ phụ thuộc.
- Thực dân (danh từ/tính từ): Chỉ nước đi xâm chiếm thuộc địa hoặc thuộc về chủ nghĩa thực dân (ví dụ: chính quyền thực dân).
Từ đồng nghĩa
- Thuộc địa: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Đất phụ thuộc: Vùng đất bị lệ thuộc.
- Xứ bảo hộ: Vùng đất được một nước khác "bảo hộ", một hình thức thuộc địa.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ (arch.): "Thực dân địa" là một từ có tính lịch sử, ít được dùng trong văn phong hiện đại. Ngày nay, từ "thuộc địa" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong cả văn nói và văn viết.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái lịch sử và thường xuất hiện trong các văn bản, phân tích về thời kỳ thực dân.
- Nh. Thuộc địa.